Câu lạc bộ Chornomorets Odesa
Chornomorets Odesa (biệt danh “Moryaky”, viết tắt CHO) là câu lạc bộ bóng đá có trụ sở tại Odessa, Ukraine, thành lập năm 1936. CLB đang thi đấu tại Premier Liha mùa giải 2026/27. Đội hình hiện có 44 cầu thủ. Sân nhà là Tsentralnyj với sức chứa 34.362 chỗ ngồi.
Thông tin câu lạc bộ Chornomorets Odesa
Huấn luyện viên trưởng Chornomorets Odesa
Câu lạc bộ Chornomorets Odesa hiện chưa có dữ liệu huấn luyện viên trưởng.
Đội hình Chornomorets Odesa mùa 2026/27
| # | PLAYER | POS | AGE | RT | |
|---|---|---|---|---|---|
| 12 |
|
Chijioke Kingsley Aniagboso | Gk | 22 | |
| 16 |
|
Nazar Bayda | Gk | 25 | |
| 35 |
|
Maksym Koval | Gk | 33 | |
| 75 |
|
Maksym Nabyt | Gk | 21 | |
| 99 |
|
Danylo Pirozhok | Gk | 21 | |
| 1 |
|
Ilya Lebid | DM,M(C) | 20 | |
| 1 |
|
Stanislav Vyenik | DM,M(C) | 20 | |
| 4 |
|
Magomed Kratov | D,DM(C) | 22 | |
| 5 |
|
Vasyl Kurko | D,DM(C) | 31 | |
| 7 |
|
Danyil Serhiyovych Alefirenko | D,DM(R),M,AM(RL) | 26 | |
| 8 |
|
Dmytro Klyots | DM,M,AM(C) | 30 | |
| 9 |
|
Andriy Khoma | F(C) | 24 | |
| 10 |
|
Artur Avagimyan | AM,F(RLC) | 29 | |
| 11 |
|
Kiril Popov | F(C) | 23 | |
| 13 |
|
Vitaliy Faraseyenko | M,AM(RL) | 23 | |
| 15 |
|
Sergiy Lushchyk | AM(L),F(LC) | 18 | |
| 17 |
|
Ivan Kogut | M(RL),AM(RLC) | 28 | |
| 18 |
|
Giorgi Robakidze | DM,M(C) | 21 | |
| 19 |
|
Mykola Kogut | M(RL),AM(RLC) | 28 | |
| 20 |
|
Nikita Stepovyi | M,AM(C) | 18 | |
| 21 |
|
Yevgeniy Ryazantsev | AM(RL),F(RLC) | 24 | |
| 21 |
|
Berny Thomas Burke Montiel | AM,F(R) | 30 | |
| 21 |
|
Vladyslav Klymenko | DM,M(C) | 32 | |
| 22 |
|
Sergiy Korniychuk | D,DM,M(L) | 22 | |
| 24 |
|
Nikita Sukhomlyn | D(C) | 19 | |
| 24 |
|
Maksym Markov | D,DM(RL) | 21 | |
| 24 |
|
Moses Jarju | D(C) | 22 | |
| 25 |
|
Stanislav Myrnenko | AM(RL),F(RLC) | 19 | |
| 26 |
|
Oleksiy Gusev | D,DM,M(R) | 21 | |
| 30 |
|
Muhammed Jobe | DM,M(C) | 22 | |
| 32 |
|
Artem Prysyazhnyuk | M,AM(C) | 21 | |
| 33 |
|
Oleksandr Pshenychnyuk | M(C),AM(RLC) | 20 | |
| 36 |
|
Danylo Tishchenko | AM,F(R) | 17 | |
| 37 |
|
Danylo Fatyanov | M,AM(C) | 18 | |
| 38 |
|
Daniil Chebonenko | AM(L),F(LC) | 19 | |
| 40 |
|
Mykyta Chernikov | D,DM,M(R) | 18 | |
| 42 |
|
Svyatoslav Kozyr | D,DM,M(RL) | 19 | |
| 48 |
|
Vladyslav Motychak | D(C) | 23 | |
| 52 |
|
Stanislav Yarmola | D(C) | 20 | |
| 55 |
|
Tymerlan Grygorchuk | F(C) | 18 | |
| 69 |
|
Oleksiy Skarayev | DM,M,AM(C) | 20 | |
| 70 |
|
Jerry Dieu-Merci Yoka | AM(RL),F(RLC) | 20 | |
| 74 |
|
Maryan Faryna | D(C) | 23 | |
| 77 |
|
Vladyslav Gerych | AM(RL),F(RLC) | 20 | |
Thành tích & danh hiệu Chornomorets Odesa
Danh hiệu Đạt
Danh hiệu Đạt
Sơ đồ chiến thuật Chornomorets Odesa (4-3-3)
Sân vận động Tsentralnyj
Tsentralnyj
Câu hỏi thường gặp về Chornomorets Odesa
Câu lạc bộ Chornomorets Odesa thành lập năm nào?
Chornomorets Odesa được thành lập vào năm 1936 tại Odessa, tính đến nay câu lạc bộ đã có 90 năm lịch sử.
Sân nhà của Chornomorets Odesa là sân vận động nào?
Chornomorets Odesa thi đấu trên sân vận động Tsentralnyj ở thành phố Odessa với sức chứa 34.362 chỗ ngồi.
Chornomorets Odesa đang thi đấu ở giải đấu nào?
Chornomorets Odesa thi đấu tại Premier Liha – giải vô địch quốc gia Ukraine trong mùa giải 2026/27.
Đội hình Chornomorets Odesa mùa 2026/27 có bao nhiêu cầu thủ?
Đội hình Chornomorets Odesa mùa giải 2026/27 hiện có 44 cầu thủ đăng ký. Sơ đồ chiến thuật thường dùng là 4-3-3.
Chornomorets Odesa đã giành được bao nhiêu danh hiệu?
Theo dữ liệu thống kê, Chornomorets Odesa đã giành tổng cộng 2 danh hiệu lớn nhỏ.
Biệt danh của câu lạc bộ Chornomorets Odesa là gì?
Chornomorets Odesa có biệt danh là “Moryaky”, tên viết tắt thường dùng là CHO.