Stiinta
Cầu thủ Stiinta
| # | PLAYER | POS | AGE | RT | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 |
|
Andrei Alexandru Florean | M,AM(R) | 33 | |
| 14 |
|
Andrei Hergheligiu | AM(RL),F(RLC) | 34 | |
| 23 |
|
Cosmin Saizu | M(C) | 23 | |
| 80 |
|
Robert Gabriel Asăvoaei | M,AM(RLC) | 27 | |
Lịch sử Stiinta
Danh hiệu Đạt
không có danh hiệu
Danh hiệu Ddajt
không có
Đội hình
Thành lập đội
0-0-0
Sân vận động
No stadium information