Câu lạc bộ Energie Cottbus
Energie Cottbus (biệt danh “Energie”, viết tắt ENE) là câu lạc bộ bóng đá có trụ sở tại Cottbus, Germany, thành lập năm 1966. CLB đang thi đấu tại 2. Bundesliga mùa giải 2026/27. Đội hình hiện có 33 cầu thủ, dưới sự dẫn dắt của HLV Claus-Dieter Wollitz. Sân nhà là Stadion der Freundschaft với sức chứa 22.450 chỗ ngồi.
Thông tin câu lạc bộ Energie Cottbus
Huấn luyện viên trưởng Energie Cottbus
Đội hình Energie Cottbus mùa 2026/27
| # | PLAYER | POS | AGE | RT | |
|---|---|---|---|---|---|
| 28 |
|
Marcel Laurenz Lotka | Gk | 25 | |
| 29 |
|
Kevin Kratzsch | Gk | 24 | |
| 30 |
|
Max Böhnke | Gk | 23 | |
| 40 |
|
Malte Wilke | Gk | 19 | |
| 1 |
|
King Samuel Manu | D,DM(C) | 22 | |
| 1 |
|
Joel Kwarteng Awuah | D,DM,M(C) | 19 | |
| 1 |
|
Hasan Jannis Zaydan | D,DM,M(L),AM(RL) | 19 | |
| 1 |
|
Julian Guttau | AM,F(L) | 26 | |
| 1 |
|
Leonardo Jesus Loureiro Bittencourt | M(C),AM(RLC) | 32 | |
| 1 |
|
Christian Kinsombi | AM(RL),F(RLC) | 27 | |
| 1 |
|
Lucas Fernando Copado Schrobenhauser | AM(RL),F(RLC) | 22 | |
| 3 |
|
Henry Rorig | D,DM,M(R) | 26 | |
| 4 |
|
Tim Campulka | D,DM(C) | 27 | |
| 5 |
|
Dominik Pelivan | D,DM,M(C) | 30 | |
| 6 |
|
Jonas Hofmann | M,AM(C) | 29 | |
| 10 |
|
Tolcay Ciğerci | M(C),AM(RLC) | 31 | |
| 11 |
|
Moritz Hannemann | M,AM(RC) | 28 | |
| 14 |
|
Ryan Patrick Malone | D(C) | 34 | |
| 17 |
|
Yusuf Wardak | AM(RLC) | 20 | |
| 18 |
|
Erik Engelhardt | AM(RL),F(RLC) | 28 | |
| 19 |
|
Jannis Boziaris | M,AM(C) | 23 | |
| 20 |
|
Axel Borgmann | D(L),DM,M(LC) | 32 | |
| 21 |
|
Edwin Kracht | AM(C) | 18 | |
| 21 |
|
Maris Schößler | M,AM(C) | 19 | |
| 24 |
|
Luca Erlein | D(RC) | 19 | |
| 24 |
|
Anderson-Lenda Lucoqui | D,DM,M(L) | 29 | |
| 25 |
|
Ted-Jonathan Tattermusch | AM(R),F(RC) | 25 | |
| 30 |
|
Dmytro Bogdanov | AM(RL),F(RLC) | 20 | |
| 31 |
|
Justin Butler | AM(R),F(RC) | 25 | |
| 32 |
|
Finn Heidrich | M,AM(C) | 19 | |
| 38 |
|
Felix Schubart | AM,F(RL) | 19 | |
| 43 |
|
Aaron Reschke | DM,M,AM(C) | 18 | |
| 47 |
|
Joey Taubeneck | D(LC) | 19 | |
Thành tích & danh hiệu Energie Cottbus
Danh hiệu Đạt
Danh hiệu Đạt
Sơ đồ chiến thuật Energie Cottbus (4-2-3-1)
Sân vận động Stadion der Freundschaft
Stadion der Freundschaft
Câu hỏi thường gặp về Energie Cottbus
Câu lạc bộ Energie Cottbus thành lập năm nào?
Energie Cottbus được thành lập vào năm 1966 tại Cottbus, tính đến nay câu lạc bộ đã có 60 năm lịch sử.
Sân nhà của Energie Cottbus là sân vận động nào?
Energie Cottbus thi đấu trên sân vận động Stadion der Freundschaft ở thành phố Cottbus với sức chứa 22.450 chỗ ngồi.
Ai là huấn luyện viên trưởng của Energie Cottbus?
Huấn luyện viên trưởng hiện tại của Energie Cottbus là Claus-Dieter Wollitz người Germany, 61 tuổi.
Energie Cottbus đang thi đấu ở giải đấu nào?
Energie Cottbus thi đấu tại 2. Bundesliga – giải vô địch quốc gia Germany trong mùa giải 2026/27.
Đội hình Energie Cottbus mùa 2026/27 có bao nhiêu cầu thủ?
Đội hình Energie Cottbus mùa giải 2026/27 hiện có 33 cầu thủ đăng ký. Sơ đồ chiến thuật thường dùng là 4-2-3-1.
Biệt danh của câu lạc bộ Energie Cottbus là gì?
Energie Cottbus có biệt danh là “Energie”, tên viết tắt thường dùng là ENE.