Câu lạc bộ FK Vojvodina
FK Vojvodina (biệt danh “Voša”, viết tắt VOJ) là câu lạc bộ bóng đá có trụ sở tại Novi Sad, Serbia, thành lập năm 1914. CLB đang thi đấu tại Superliga mùa giải 2026/27. Đội hình hiện có 42 cầu thủ, dưới sự dẫn dắt của HLV Miroslav Tanjga. Sân nhà là Karađorđe Stadium với sức chứa 14.458 chỗ ngồi.
Thông tin câu lạc bộ FK Vojvodina
Huấn luyện viên trưởng FK Vojvodina
Đội hình FK Vojvodina mùa 2026/27
| # | PLAYER | POS | AGE | RT | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Matija Gocmanac | Gk | 23 | |
| 12 |
|
Dragan Rosić | Gk | 29 | |
| 28 |
|
Branko Nikolic | Gk | 21 | |
| 1 |
|
Petar Jauković | AM,F(RL) | 19 | |
| 1 |
|
Nikola Ninkovic | M(C),AM(RLC) | 19 | |
| 1 |
|
Takuya Wada | D(RL),DM,M(C) | 36 | |
| 2 |
|
Kufre Eta | D,DM,M(C) | 22 | |
| 4 |
|
Marko Poletanović | DM,M,AM(C) | 33 | |
| 5 |
|
Đorđe Crnomarković | D(LC) | 33 | |
| 6 |
|
Siniša Tanjga | D(C) | 22 | |
| 8 |
|
Mark Scerri | DM,M(C) | 36 | |
| 9 |
|
Aleksa Vukanović | AM(RL),F(RLC) | 34 | |
| 10 |
|
Dejan Zukić | M(C),AM(LC) | 25 | |
| 11 |
|
Marko Mladenović | M,AM(C) | 21 | |
| 13 |
|
Vladan Novevski | D,DM,M(R),AM(RL) | 24 | |
| 16 |
|
Mihai Ionuţ Butean | D,DM,M(R) | 30 | |
| 17 |
|
Liam Mark Kelly | DM,M(C) | 36 | |
| 18 |
|
Njegoš Petrović | DM,M(C) | 27 | |
| 20 |
|
Dragan Kokanovic | M(C),AM(RLC) | 24 | |
| 21 |
|
Milan Kolarevic | AM,F(RL) | 22 | |
| 21 |
|
Francis Kembolo Luyeyé | DM,M(C) | 35 | |
| 21 |
|
Marko Pavić | D(C) | 21 | |
| 21 |
|
Ognjen Pilić | D(C) | 20 | |
| 21 |
|
Dario Janjić | AM(C) | 21 | |
| 21 |
|
Srđan Bašić | AM,F(RL) | 20 | |
| 21 |
|
Uroš Paunović | AM,F(R) | 21 | |
| 22 |
|
Lazar Nikolić | D,DM,M(R),AM(RL) | 27 | |
| 23 |
|
Lucas Barros Da Cunha | D,DM,M(L) | 27 | |
| 24 |
|
Marko Velickovic | M(C),AM(LC) | 21 | |
| 25 |
|
Lazar Peranović | AM,F(RL) | 18 | |
| 26 |
|
Kornél Szűcs | D,DM(C) | 24 | |
| 26 |
|
Stefan Stanisavljević | F(C) | 24 | |
| 27 |
|
Petar Sukacev | AM(RLC),F(RL) | 21 | |
| 29 |
|
Stefan Mitrović | M(RL),AM(RLC) | 24 | |
| 30 |
|
Jovan Ostojić | M,AM(C) | 17 | |
| 33 |
|
Vuk Boskan | F(C) | 20 | |
| 35 |
|
Ifet Đakovac | M,AM(C) | 28 | |
| 36 |
|
Damjan Đokanović | F(C) | 18 | |
| 44 |
|
Hamza Redžić | D(C) | 19 | |
| 55 |
|
Milutin Vidosavljević | AM,F(RLC) | 25 | |
| 77 |
|
Lazar Ranđelović | AM,F(RL) | 29 | |
| 99 |
|
Nardin Mulahusejnović | AM,F(C) | 28 | |
Thành tích & danh hiệu FK Vojvodina
Danh hiệu Đạt
Danh hiệu Đạt
Sơ đồ chiến thuật FK Vojvodina (4-2-3-1)
Sân vận động Karađorđe Stadium
Karađorđe Stadium
Câu hỏi thường gặp về FK Vojvodina
Câu lạc bộ FK Vojvodina thành lập năm nào?
FK Vojvodina được thành lập vào năm 1914 tại Novi Sad, tính đến nay câu lạc bộ đã có 112 năm lịch sử.
Sân nhà của FK Vojvodina là sân vận động nào?
FK Vojvodina thi đấu trên sân vận động Karađorđe Stadium ở thành phố Novi Sad với sức chứa 14.458 chỗ ngồi.
Ai là huấn luyện viên trưởng của FK Vojvodina?
Huấn luyện viên trưởng hiện tại của FK Vojvodina là Miroslav Tanjga người Serbia, 62 tuổi.
FK Vojvodina đang thi đấu ở giải đấu nào?
FK Vojvodina thi đấu tại Superliga – giải vô địch quốc gia Serbia trong mùa giải 2026/27.
Đội hình FK Vojvodina mùa 2026/27 có bao nhiêu cầu thủ?
Đội hình FK Vojvodina mùa giải 2026/27 hiện có 42 cầu thủ đăng ký. Sơ đồ chiến thuật thường dùng là 4-2-3-1.
FK Vojvodina đã giành được bao nhiêu danh hiệu?
Theo dữ liệu thống kê, FK Vojvodina đã giành tổng cộng 3 danh hiệu lớn nhỏ.
Biệt danh của câu lạc bộ FK Vojvodina là gì?
FK Vojvodina có biệt danh là “Voša”, tên viết tắt thường dùng là VOJ.