Câu lạc bộ Gaziantep FK
Gaziantep FK (biệt danh “GFK”, viết tắt GAZ) là câu lạc bộ bóng đá có trụ sở tại Gaziantep, Turkey, thành lập năm 1998. CLB đang thi đấu tại Süper Lig mùa giải 2026/27. Đội hình hiện có 37 cầu thủ, dưới sự dẫn dắt của HLV Mirel Rădoi. Sân nhà là Gaziantep Arena với sức chứa 33.502 chỗ ngồi.
Thông tin câu lạc bộ Gaziantep FK
Huấn luyện viên trưởng Gaziantep FK
Đội hình Gaziantep FK mùa 2026/27
| # | PLAYER | POS | AGE | RT | |
|---|---|---|---|---|---|
| 28 |
|
İbrahim Kağan Alkış | Gk | 20 | |
| 28 |
|
Kacper Tobiasz | Gk | 23 | |
| 81 |
|
Cemilhan Aslan | Gk | 18 | |
| 0 |
|
N/A | N/A | ||
| 1 |
|
Juninho Bacuna | DM,AM(C),M(RLC) | 29 | |
| 1 |
|
Jovan Kokir | AM(RLC),F(RL) | 26 | |
| 1 |
|
Mirza Cihan | AM(RLC),F(RL) | 25 | |
| 1 |
|
Gaetano Castrovilli | M,AM(C) | 29 | |
| 2 |
|
Luis Jesús Pérez Maqueda | D(RC),DM,M(R) | 31 | |
| 3 |
|
Drissa Gui Camara | DM,M(C) | 24 | |
| 4 |
|
Arda Kizildag | D(RC) | 27 | |
| 6 |
|
Ulrich Meleke | D,DM,M(C) | 27 | |
| 8 |
|
Victor Ntino-Emo Gidado | AM,F(RC) | 22 | |
| 9 |
|
Trivante Vincent Stewart | F(C) | 26 | |
| 10 |
|
Kacper Szymon Kozłowski | M(C),AM(RLC) | 22 | |
| 14 |
|
Myenty Abena | D(RC) | 31 | |
| 16 |
|
Ali Mevran Ablak | AM(RL),F(RLC) | 23 | |
| 17 |
|
Muhammet Taha Günes | AM(RLC) | 20 | |
| 17 |
|
Karamba Gassama | DM,M,AM(C) | 21 | |
| 18 |
|
Deian Cristian Sorescu | D,DM,M(R),AM(RLC) | 29 | |
| 19 |
|
Serdar Dursun | F(C) | 34 | |
| 21 |
|
Burak Enes Yıkıcı | M,AM(C) | 22 | |
| 21 |
|
Enver Kulašin | D,DM,M(R),AM(RL) | 23 | |
| 21 |
|
Mehmet Samet Kalkan | D(C) | 19 | |
| 21 |
|
Mervan Müjdeci | M(C) | 18 | |
| 21 |
|
Berat İpek | AM,F(RL) | 18 | |
| 21 |
|
Nevzat Gezer | M,AM(C) | 20 | |
| 23 |
|
Kerim Çalhanoğlu | D,DM,M(L) | 24 | |
| 26 |
|
Halil Ibrahim Dervişoğlu | AM,F(C) | 26 | |
| 26 |
|
Ali Osman Kalın | AM(RL),F(RLC) | 18 | |
| 30 |
|
Nazım Sangare | D,DM,M(R) | 32 | |
| 44 |
|
Alexandru Iulian Maxim | M,AM(RLC) | 36 | |
| 61 |
|
Ogün Özçiçek | DM,M(C) | 27 | |
| 77 |
|
Sabahattin Destici | D,DM,M,AM(R) | 26 | |
| 85 |
|
Muhammet Akmelek | F(C) | 17 | |
| 96 |
|
Florin Bogdan Ştefan | D,DM,M(L) | 30 | |
| 99 |
|
Kuzey Ege Bulgulu | AM(RL),F(RLC) | 17 | |
Thành tích & danh hiệu Gaziantep FK
Danh hiệu Đạt
Danh hiệu Đạt
Sơ đồ chiến thuật Gaziantep FK (3-5-2)
Sân vận động Gaziantep Arena
Gaziantep Arena
Câu hỏi thường gặp về Gaziantep FK
Câu lạc bộ Gaziantep FK thành lập năm nào?
Gaziantep FK được thành lập vào năm 1998 tại Gaziantep, tính đến nay câu lạc bộ đã có 28 năm lịch sử.
Sân nhà của Gaziantep FK là sân vận động nào?
Gaziantep FK thi đấu trên sân vận động Gaziantep Arena ở thành phố Gaziantep với sức chứa 33.502 chỗ ngồi.
Ai là huấn luyện viên trưởng của Gaziantep FK?
Huấn luyện viên trưởng hiện tại của Gaziantep FK là Mirel Rădoi người Romania, 45 tuổi.
Gaziantep FK đang thi đấu ở giải đấu nào?
Gaziantep FK thi đấu tại Süper Lig – giải vô địch quốc gia Turkey trong mùa giải 2026/27.
Đội hình Gaziantep FK mùa 2026/27 có bao nhiêu cầu thủ?
Đội hình Gaziantep FK mùa giải 2026/27 hiện có 37 cầu thủ đăng ký. Sơ đồ chiến thuật thường dùng là 3-5-2.
Biệt danh của câu lạc bộ Gaziantep FK là gì?
Gaziantep FK có biệt danh là “GFK”, tên viết tắt thường dùng là GAZ.