Câu lạc bộ Maccabi Haifa
Maccabi Haifa (biệt danh “The Greens”, viết tắt MHA) là câu lạc bộ bóng đá có trụ sở tại Haifa, Israel, thành lập năm 1913. CLB đang thi đấu tại Ligat ha Al mùa giải 2026/27. Đội hình hiện có 41 cầu thủ, dưới sự dẫn dắt của HLV Barak Bakhar. Sân nhà là Sammy Ofer Stadium với sức chứa 30.870 chỗ ngồi.
Thông tin câu lạc bộ Maccabi Haifa
Huấn luyện viên trưởng Maccabi Haifa
Đội hình Maccabi Haifa mùa 2026/27
| # | PLAYER | POS | AGE | RT | |
|---|---|---|---|---|---|
| 28 |
|
Omri Glazer | Gk | 30 | |
| 40 |
|
Sharif Kaiuf | Gk | 25 | |
| 1 |
|
Hamza Shibli | D,DM,M,AM(L) | 22 | |
| 1 |
|
Nehoray Ifrah | AM,F(R) | 23 | |
| 1 |
|
Iyad Khalaili | D,DM,M(R),AM(RL) | 20 | |
| 1 |
|
Tomer Lannes Arbel | D(LC) | 20 | |
| 1 |
|
Yarin Levi | DM,M(C) | 21 | |
| 1 |
|
Goni Naor | DM,M(C) | 27 | |
| 1 |
|
Bruno Roberto Pereira Da Silva | M(C),AM(RLC) | 26 | |
| 1 |
|
Álvaro Carrillo Alacid | D(RC) | 24 | |
| 1 |
|
Álex Stik Castro Giraldo | AM(RLC),F(RL) | 32 | |
| 1 |
|
Matteo Angeli | D(RC) | 23 | |
| 2 |
|
Zohar Zasano | D,DM,M(R) | 24 | |
| 3 |
|
Shon Goldberg | D(LC),DM(L) | 31 | |
| 4 |
|
Ali Mohamed | M(C),AM(RLC) | 30 | |
| 7 |
|
Ayi Silvain Kangni-Soukpe | M,AM(RL) | 23 | |
| 8 |
|
Dolev Haziza | M(C),AM(RLC) | 31 | |
| 11 |
|
Kenji Joel Gorré | M,AM(RL) | 31 | |
| 14 |
|
Manuel Benson Hedilazio | M,AM(RL) | 29 | |
| 15 |
|
Lior Kasa | DM,M(C) | 20 | |
| 16 |
|
Kenneth Saief | AM,F(RLC) | 32 | |
| 17 |
|
Nigel Cello Lonwijk | D(RC) | 23 | |
| 17 |
|
Amit Arazi | M(C) | 21 | |
| 18 |
|
Guy Melamed | F(RLC) | 33 | |
| 19 |
|
Ethane Azoulay | DM,M,AM(C) | 24 | |
| 21 |
|
Yair Mordechai | M(C),AM(RLC) | 22 | |
| 21 |
|
Xander David Severina | AM,F(RL) | 25 | |
| 21 |
|
Wenderson De Freitas Soares | D(LC),DM,M(L) | 30 | |
| 23 |
|
Adam Grimberg | F(C) | 17 | |
| 24 |
|
Moran Adir Waheb | D(C) | 20 | |
| 25 |
|
Jelle Bataille | D,DM,M(RL) | 27 | |
| 27 |
|
Pierre Cornud | D,DM,M(L) | 29 | |
| 28 |
|
Daniel Darzi | AM(RLC) | 19 | |
| 29 |
|
Yinon Faingezicht | D,DM,M(L) | 19 | |
| 35 |
|
Noam Sztejfman | D(C) | 18 | |
| 36 |
|
Navot Ratner | DM,M(C) | 19 | |
| 37 |
|
Elad Amir | D,DM,M(C) | 20 | |
| 39 |
|
Niv Gabay | F(C) | 19 | |
| 44 |
|
Pedro Henrique De Oliveira Correia | D(C) | 29 | |
| 45 |
|
Cédric Franck Emmanuel Don | DM,M,AM(C) | 22 | |
| 80 |
|
Peter Agba | DM,M(C) | 23 | |
Thành tích & danh hiệu Maccabi Haifa
Danh hiệu Đạt
Danh hiệu Đạt
Sơ đồ chiến thuật Maccabi Haifa (4-2-3-1)
Sân vận động Sammy Ofer Stadium
Sammy Ofer Stadium
Câu hỏi thường gặp về Maccabi Haifa
Câu lạc bộ Maccabi Haifa thành lập năm nào?
Maccabi Haifa được thành lập vào năm 1913 tại Haifa, tính đến nay câu lạc bộ đã có 113 năm lịch sử.
Sân nhà của Maccabi Haifa là sân vận động nào?
Maccabi Haifa thi đấu trên sân vận động Sammy Ofer Stadium ở thành phố HAIFA với sức chứa 30.870 chỗ ngồi.
Ai là huấn luyện viên trưởng của Maccabi Haifa?
Huấn luyện viên trưởng hiện tại của Maccabi Haifa là Barak Bakhar người Israel, 47 tuổi.
Maccabi Haifa đang thi đấu ở giải đấu nào?
Maccabi Haifa thi đấu tại Ligat ha Al – giải vô địch quốc gia Israel trong mùa giải 2026/27.
Đội hình Maccabi Haifa mùa 2026/27 có bao nhiêu cầu thủ?
Đội hình Maccabi Haifa mùa giải 2026/27 hiện có 41 cầu thủ đăng ký. Sơ đồ chiến thuật thường dùng là 4-2-3-1.
Maccabi Haifa đã giành được bao nhiêu danh hiệu?
Theo dữ liệu thống kê, Maccabi Haifa đã giành tổng cộng 10 danh hiệu lớn nhỏ. Trong đó có 10 lần vô địch Ligat ha Al.
Biệt danh của câu lạc bộ Maccabi Haifa là gì?
Maccabi Haifa có biệt danh là “The Greens”, tên viết tắt thường dùng là MHA.