Cynthialbalonga
Cầu thủ Cynthialbalonga
| # | PLAYER | POS | AGE | RT | |
|---|---|---|---|---|---|
| 13 |
|
Franck Amani Amounou | F(RLC) | 26 | |
| 13 |
|
Lorenzo Persichini | F(RLC) | 26 | |
| 22 |
|
Cassio Cardoselli | M(C) | 27 | |
| 22 |
|
Nicholas Bensaja | M(C) | 30 | |
| 80 |
|
Daniel Giampaolo | AM,F(LC) | 30 | |
Lịch sử Cynthialbalonga
Danh hiệu Đạt
không có danh hiệu
Danh hiệu Ddajt
không có
Đội hình
Thành lập đội
0-0-0
Sân vận động
No stadium information