Caratese
Cầu thủ Caratese
| # | PLAYER | POS | AGE | RT | |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
Carmelo Muzio | AM,F(RC) | 23 | |
| 8 |
|
Fabio Castellano | M,AM,F(C) | 28 | |
| 10 |
|
Michele Forchignone | AM,F(RL) | 23 | |
| 18 |
|
Christian Cugnata | D,DM,M(L) | 21 | |
| 20 |
|
Francesco Lops | M,AM(C) | 20 | |
| 23 |
|
Daniel Matteucci | M(C) | 21 | |
| 28 |
|
Luca Tremolada | M(C),AM(RLC) | 34 | |
| 32 |
|
Franco Lepore | D,DM,M(R) | 40 | |
| 80 |
|
Giovanni Gambino | M,AM(R) | 21 | |
Lịch sử Caratese
Danh hiệu Đạt
không có danh hiệu
Danh hiệu Ddajt
không có
Đội hình
Thành lập đội
0-0-0
Sân vận động
No stadium information