Câu lạc bộ bóng đá Croatia
Tổng hợp 54 câu lạc bộ bóng đá Croatia — mỗi CLB có hồ sơ riêng gồm đội hình cầu thủ mùa 2026/27, huấn luyện viên trưởng, sân vận động, năm thành lập và toàn bộ danh hiệu đã giành được. Xem thêm danh sách câu lạc bộ toàn thế giới.
Danh sách CLB bóng đá Croatia — Trang 1/2
Dinamo Zagreb
1.HNL
Hajduk Split
1.HNL
HNK Gorica
1.HNL
HNK Rijeka
1.HNL
HNK Vukovar 1991
2.HNL
NK Istra 1961
1.HNL
NK Lokomotiva
1.HNL
NK Osijek
1.HNL
NK Slaven Belupo
1.HNL
HNK Cibalia
2.HNL
HNK Orijent 1919
2.HNL
NK BSK Bijelo Brdo
2.HNL
NK Croatia Zmijavci
2.HNL
NK Dubrava
2.HNL
NK Hrvace
2.HNL
NK Jarun
2.HNL
NK Dugopolje
2.HNL
NK Varaždin
1.HNL
NK Medjimurje
2.HNL
Croatia Sesvete
2.HNL
HNK Zadar
NK Zagora Unešić
NK Imotski
RNK Split
2.HNL
NK Maksimir
NK Jaska Vinogradar
HNK Segesta
NK Zelina
NK Novigrad
NK Karlovac 1919
2.HNL
NK Opatija
2.HNL
NK Rudeš
1.HNL
NK Sesvete
2.HNL
NK Marsonia
2.HNL
Dinamo Zagreb II
NK Pomorac Kostrena
Hajduk Split II
NK Zagreb
2.HNL
NK Lučko
NK Junak Sinj
NK Osijek II
NK Solin
NK Kurilovec
Hrvatski Dragovoljac
2.HNL
NK OSK Otok
NK Trnje
HNK Šibenik
2.HNL
NK Kustosija
Về dữ liệu câu lạc bộ trên Data Bóng Đá
Mỗi trang câu lạc bộ có những thông tin gì?
Mỗi hồ sơ CLB gồm: tên đầy đủ, biệt danh, năm thành lập, sân vận động và sức chứa, giải đấu đang tham dự, huấn luyện viên trưởng, đội hình cầu thủ kèm số áo – vị trí – tuổi – chỉ số, sơ đồ chiến thuật và bảng thống kê danh hiệu vô địch quốc gia lẫn cúp.
Làm sao tìm nhanh một câu lạc bộ?
Gõ tên CLB (tiếng Việt hoặc tiếng Anh), biệt danh hay tên viết tắt vào ô tìm kiếm phía trên — ví dụ “Arsenal”, “The Gunners” hoặc “ARS”. Bạn cũng có thể lọc theo quốc gia để xem toàn bộ câu lạc bộ của một nền bóng đá.
Dữ liệu đội hình được cập nhật thế nào?
Đội hình, huấn luyện viên và chỉ số cầu thủ được đồng bộ theo mùa giải 2026/27. Danh hiệu và lịch sử vô địch được tổng hợp từ toàn bộ các mùa giải đã kết thúc.