DIARRA
57
PAC
53
SHO
65
PAS
57
DRI
47
DEF
53
PHY
Tên
DIARRA
Tuổi
31 (Dec 28, 1994)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
188 cm
Nặng
76 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
22
Màu tóc
Đen
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 27, 2024 | NORDIC UNITED | 65 |
| Feb 17, 2024 | LEIXõES SC | 65 |
| Feb 13, 2024 | LEIXõES SC | 74 |
| Aug 8, 2023 | LEIXõES SC | 74 |
| Aug 1, 2023 | LEIXõES SC | 76 |
| Oct 21, 2022 | LEIXõES SC | 76 |
| Oct 3, 2022 | LEIXõES SC | 76 |
| Dec 10, 2021 | HB KOGE | 76 |
| Feb 19, 2021 | HB KOGE | 76 |
| Apr 20, 2020 | HB KOGE | 75 |
| Feb 24, 2019 | SYRIANSKA FC | 75 |
| Jan 11, 2019 | K BEERSCHOT VA | 75 |
| Aug 23, 2017 | K BEERSCHOT VA | 75 |
| Apr 25, 2017 | SYRIANSKA FC | 75 |