DIAWARA
74
PAC
76
SHO
66
PAS
75
DRI
36
DEF
64
PHY
Tên
DIAWARA
Tuổi
35 (Sep 30, 1990)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
183 cm
Nặng
77 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
13
Màu tóc
Đen
Phong cách
Đầu đinh
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Aug 5, 2025 | FC MARTIGUES FOOTBALL CLUB | 74 |
| Jun 23, 2023 | FC MARTIGUES FOOTBALL CLUB | 74 |
| Jun 19, 2023 | FC MARTIGUES FOOTBALL CLUB | 76 |
| Oct 13, 2022 | FC MARTIGUES FOOTBALL CLUB | 76 |
| Sep 27, 2022 | FC MARTIGUES FOOTBALL CLUB | 75 |
| Jul 13, 2018 | ATHLéTICO MARSEILLE FOOTBALL CLUB | 75 |
| Mar 13, 2018 | ATHLéTICO MARSEILLE FOOTBALL CLUB | 74 |