CAMARA
65
PAC
61
SHO
73
PAS
65
DRI
55
DEF
61
PHY
Tên
CAMARA
Tuổi
25 (Jan 05, 2001)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
190 cm
Nặng
80 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
30
Màu tóc
Đen
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jan 26, 2026 | METALOGLOBUS BUCUREșTI FOOTBALL CLUB | 73 |
| Jul 30, 2025 | FC U CRAIOVA 1948 FOOTBALL CLUB | 73 |
| Jul 28, 2025 | FC U CRAIOVA 1948 FOOTBALL CLUB | 73 |
| Sep 8, 2024 | FC U CRAIOVA 1948 FOOTBALL CLUB | 73 |
| Sep 6, 2024 | CS UNIVERSITATEA CRAIOVA FOOTBALL CLUB | 73 |
| May 28, 2024 | NK RUDEš FOOTBALL CLUB | 73 |
| May 23, 2024 | NK RUDEš FOOTBALL CLUB | 70 |