LAWAL
68
PAC
65
SHO
76
PAS
71
DRI
51
DEF
58
PHY
Tên
LAWAL
Tuổi
41 (Oct 17, 1984)
Vị trí
AM
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
172 cm
Nặng
70 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
26
Màu tóc
-
kiểu tóc
-
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Sep 10, 2022 | ÍF FUGLAFJORDUR | 73 |
| Nov 16, 2021 | VíKINGUR GøTA | 73 |
| Jul 17, 2017 | VíKINGUR GøTA | 73 |
| Apr 10, 2016 | ÍF FUGLAFJORDUR | 73 |
| Dec 10, 2015 | ÍF FUGLAFJORDUR | 74 |
| Aug 10, 2015 | ÍF FUGLAFJORDUR | 76 |
| Jun 30, 2015 | ÍF FUGLAFJORDUR | 78 |
| Aug 8, 2013 | HB TóRSHAVN | 78 |
| May 26, 2013 | HB TóRSHAVN | 78 |
| Mar 5, 2012 | HOBRO IK | 78 |