GOO
57
PAC
54
SHO
65
PAS
60
DRI
40
DEF
47
PHY
Tên
GOO
Tuổi
24 (Jan 01, 2002)
Vị trí
AM(L)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
180 cm
Nặng
70 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
26
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Korea Republic
Son Heung-Min
Kim Min-Jae
Lee Kang-In
Lee Jae-Sung
Hwang In-Beom
Oh Hyeon-Gyu
Jeong Woo-Yeong
Hwang Hee-Chan
Hong Hyun-Seok
Jens Castrop
Cho Gue-Sung
Seol Young-Woo
Paik Seung-Ho
Kim Young-Gwon
Kim Moon-Hwan
Kim Jin-Su
Jo Hyeon-Woo
Caledonian Braves
Ross Mcneil
Lewis Mclear
👤
Cammy Breadner
👤
Marc Kelly
👤
Josh Ukek
👤
Víctor Villacañas Morales
👤
Kian Speirs
👤
Calum Biggar
👤
Ali Zamani
👤
Aimen-Kamel Salmi
Jack Brown
👤
Mirzokhid Mirzamakhmudov
👤
John Guthrie
👤
Gravine Kalala
👤
Kyle King
👤
Reece Mullen
👤
Chris Henry
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Oct 31, 2025 | KELANTAN THE REAL WARRIORS | 62 |
| Nov 26, 2024 | KELANTAN THE REAL WARRIORS | 62 |