DZABANA
70
PAC
67
SHO
78
PAS
73
DRI
53
DEF
60
PHY
Tên
DZABANA
Tuổi
29 (Mar 25, 1997)
Vị trí
AM
F(RL)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
171 cm
Nặng
60 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
42
Màu tóc
Đen
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
Pháp
Kylian Mbappé Lottin
Masour Ousmane Dembélé
William Alain André Gabriel Saliba
Marcus Lilian Thuram-Ulien
Aurélien Djani Tchouaméni
Michael Akpovie Olise
Antoine Griezmann
Mike Peterson Maignan
Jules Koundé
Adrien Rabiot-Provost
Eduardo Celmi Camavinga
Dayotchanculle Oswald Upamecano
Theo Bernard François Hernández
Ibrahima Konaté
Bradley Laurent Barcola
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 16, 2026 | SR DELéMONT | 75 |
| Aug 15, 2023 | FC SèTE 34 | 75 |
| Dec 3, 2022 | FC SèTE 34 | 75 |
| Nov 12, 2021 | FC SèTE 34 | 75 |
| Sep 26, 2020 | LE HAVRE AC | 75 |
| Feb 1, 2018 | LE HAVRE AC | 75 |
| May 11, 2017 | OLYMPIQUE LYONNAIS | 75 |