MARTÍN
68
DIV
66
HAN
63
KIC
67
REF
60
SPD
65
POS
Tên
MARTÍN
Tuổi
36 (Apr 24, 1990)
Vị trí
Gk
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
190 cm
Nặng
88 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
1
Màu tóc
-
kiểu tóc
-
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Aug 27, 2022 | UD LANZAROTE | 68 |
| Feb 21, 2022 | UD LANZAROTE | 68 |
| Feb 10, 2018 | UNIóN SUR YAIZA | 68 |
| Oct 10, 2017 | UNIóN SUR YAIZA | 69 |
| Jun 10, 2017 | UNIóN SUR YAIZA | 70 |
| Feb 10, 2017 | UNIóN SUR YAIZA | 72 |
| Oct 10, 2016 | UNIóN SUR YAIZA | 74 |
| May 31, 2016 | UNIóN SUR YAIZA | 76 |
| May 25, 2016 | UNIóN SUR YAIZA | 78 |