ROSSI
76
PAC
78
SHO
68
PAS
77
DRI
38
DEF
66
PHY
Tên
ROSSI
Tuổi
29 (Jan 03, 1997)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
183 cm
Nặng
75 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
10
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jan 2, 2026 | SS NOLA | 76 |
| Dec 12, 2025 | SS NOLA | 76 |
| Jul 27, 2025 | FC LEGNAGO SALUS | 76 |
| Nov 3, 2024 | FC LEGNAGO SALUS | 76 |
| Oct 30, 2024 | FC LEGNAGO SALUS | 78 |
| Jul 7, 2024 | FC LEGNAGO SALUS | 78 |
| Feb 15, 2024 | MONTEROSI FC | 78 |
| Feb 5, 2024 | SS LAZIO | 78 |
| Jun 2, 2023 | SS LAZIO | 78 |
| Jun 1, 2023 | SS LAZIO | 78 |
| Sep 12, 2022 | SS LAZIO | 78 |
| Jun 2, 2022 | SS LAZIO | 78 |
| Jun 1, 2022 | SS LAZIO | 78 |
| Mar 7, 2022 | SS LAZIO | 78 |
| Jan 20, 2022 | SS LAZIO | 78 |