CINI
67
PAC
63
SHO
75
PAS
67
DRI
57
DEF
63
PHY
Tên
CINI
Tuổi
34 (Oct 28, 1991)
Vị trí
D(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
180 cm
Nặng
73 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
22
Màu tóc
-
kiểu tóc
-
Đồng đội
Malta
Teddy Teuma
Irvin Cardona
Zach Muscat
Ilyas Chouaref
Henry Bonello
Matthew Guillaumier
Bjorn Kristensen
Rowen Muscat
Jake William Brimmer
Marcelo Mariano Dias
Ryan Scicluna
Jonathan Bajada
Mark Scerri
Clyde Borg
Stephen Pisani
Trent Anthony Buhagiar
👤
Adam Magri Overend
Jean Paul Farrugia
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Apr 27, 2026 | BALZAN FC | 75 |
| Sep 18, 2022 | SIRENS FC | 75 |
| Aug 23, 2021 | SIRENS FC | 75 |
| Oct 13, 2017 | FLORIANA | 75 |
| Aug 11, 2015 | PEMBROKE ATHLETA | 75 |