LAUKART
66
PAC
62
SHO
74
PAS
66
DRI
56
DEF
62
PHY
Tên
LAUKART
Tuổi
27 (Oct 25, 1998)
Vị trí
M(C)
AM(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
183 cm
Nặng
73 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
23
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Đầu đinh
Đồng đội
Germany
Joshua Walter Kimmich
Florian Richard Wirtz
Jamal Musiala
Manuel Peter Neuer
Antonio Rüdiger
Leroy Aziz Sané
Jonathan Glao Tah
Kai Lukas Havertz
Marc-André Ter Stegen
Thomas Müller
Union Titus Pétange football club
Saïd Arab
Mustafa Kourouma
Wilson Kamavuaka
Till Hermandung
Sascha Heil
Lucas Caruso
Steve Noode
John Peter Sesay
Sofiane Dris
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Aug 10, 2021 | UNION TITUS PéTANGE FOOTBALL CLUB | 74 |
| Sep 16, 2020 | TüRKGüCü MüNCHEN FOOTBALL CLUB | 74 |
| Jul 28, 2020 | TüRKGüCü MüNCHEN FOOTBALL CLUB | 74 |
| Jul 7, 2020 | TüRKGüCü MüNCHEN FOOTBALL CLUB | 75 |
| Jan 10, 2020 | FC DEN BOSCH FOOTBALL CLUB | 75 |