DORRINGTON
68
PAC
64
SHO
76
PAS
68
DRI
58
DEF
64
PHY
Tên
DORRINGTON
Tuổi
20 (Apr 20, 2005)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
192 cm
Nặng
78 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
24
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Đầu đinh
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 2, 2026 | TOTTENHAM HOTSPUR FOOTBALL CLUB | 76 |
| Jan 12, 2026 | TOTTENHAM HOTSPUR FOOTBALL CLUB | 76 |
| Aug 5, 2025 | TOTTENHAM HOTSPUR FOOTBALL CLUB | 76 |
| Jul 21, 2025 | TOTTENHAM HOTSPUR FOOTBALL CLUB | 76 |
| Jun 6, 2025 | TOTTENHAM HOTSPUR FOOTBALL CLUB | 76 |
| Jun 2, 2025 | TOTTENHAM HOTSPUR FOOTBALL CLUB | 73 |
| Jun 1, 2025 | TOTTENHAM HOTSPUR FOOTBALL CLUB | 73 |
| May 27, 2025 | TOTTENHAM HOTSPUR FOOTBALL CLUB | 73 |
| Jan 14, 2025 | TOTTENHAM HOTSPUR FOOTBALL CLUB | 73 |
| Dec 31, 2023 | TOTTENHAM HOTSPUR FOOTBALL CLUB | 73 |
| Dec 21, 2023 | TOTTENHAM HOTSPUR FOOTBALL CLUB | 65 |