MAROŠA
70
PAC
67
SHO
78
PAS
73
DRI
53
DEF
60
PHY
Tên
MAROŠA
Tuổi
32 (Feb 07, 1994)
Vị trí
AM(C)
F(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
177 cm
Nặng
82 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
17
Màu tóc
Nâu đậm
kiểu tóc
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Apr 23, 2026 | NK NAFTA 1903 | 75 |
| Apr 17, 2026 | NK NAFTA 1903 | 78 |
| Mar 19, 2026 | NK NAFTA 1903 | 78 |
| Jul 26, 2023 | NS MURA | 78 |
| Aug 29, 2022 | GORNIK ZABRZE | 78 |
| Jan 11, 2022 | AEL LIMASSOL | 78 |