CITTADINO
68
PAC
64
SHO
76
PAS
68
DRI
58
DEF
64
PHY
Tên
CITTADINO
Tuổi
32 (Apr 25, 1994)
Vị trí
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
178 cm
Nặng
74 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
8
Màu tóc
Nâu đậm
kiểu tóc
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jan 5, 2026 | NISSA FC | 76 |
| Oct 25, 2024 | LATINA CALCIO 1932 | 76 |
| Oct 7, 2023 | LATINA CALCIO 1932 | 76 |
| Jul 10, 2023 | LATINA CALCIO 1932 | 76 |
| Feb 13, 2023 | POTENZA SC | 76 |
| Jan 13, 2023 | POTENZA SC | 76 |
| Oct 25, 2022 | AC TRENTO | 76 |
| Jul 10, 2021 | AS GUBBIO 1910 | 76 |
| Oct 20, 2020 | AS BISCEGLIE CALCIO | 76 |
| Nov 16, 2019 | CALCIO FOGGIA 1920 | 76 |
| Sep 26, 2017 | LATINA CALCIO 1932 | 76 |
| Feb 8, 2017 | MANTOVA 1911 | 76 |
| Sep 8, 2016 | US ALESSANDRIA CALCIO 1912 | 76 |
| Sep 5, 2015 | US ALESSANDRIA CALCIO 1912 | 76 |
| Apr 2, 2015 | UNION BRESCIA | 76 |