COBEŢ
75
PAC
77
SHO
67
PAS
76
DRI
37
DEF
65
PHY
Tên
COBEŢ
Tuổi
29 (Jan 03, 1997)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
183 cm
Nặng
74 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
9
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Dec 30, 2025 | FC MILSAMI | 75 |
| Dec 24, 2025 | FC MILSAMI | 73 |
| Oct 1, 2025 | FC MILSAMI | 73 |
| Sep 27, 2025 | FC MILSAMI | 73 |
| Feb 6, 2025 | SLAVIA MOZYR | 73 |
| Apr 9, 2024 | TORPEDO-BELAZ ZHODINO | 73 |