COJOCARI
60
PAC
58
SHO
73
PAS
66
DRI
81
DEF
81
PHY
Tên
COJOCARI
Tuổi
39 (Jan 21, 1987)
Vị trí
DM
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
-
Cao
175 cm
Nặng
-
Chân thuận
Phải
Số áo
88
Màu tóc
Đen
Phong cách
-
Đồng đội
Moldova
Oleg Reabciuk
Ion Nicolaescu
Vadim Rață
Vladyslav Baboglo
Sergiu Platica
Victor Bogaciuc
Virgiliu Postolachi
Mihail Ștefan
Artur Crăciun
Maxim Cojocaru
Sfantul Gheorghe Suruceni football club
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Sep 10, 2022 | SFANTUL GHEORGHE SURUCENI FOOTBALL CLUB | 78 |
| Jun 14, 2022 | DINAMO | 78 |
| Sep 14, 2021 | ZIMBRU FOOTBALL CLUB | 78 |
| Jul 19, 2019 | PETROCUB HîNCEșTI FOOTBALL CLUB | 78 |
| May 23, 2018 | FC MILSAMI FOOTBALL CLUB | 78 |
| Jul 27, 2015 | FC MILSAMI FOOTBALL CLUB | 78 |
| Jan 21, 2014 | LOKOMOTIV TASHKENT FOOTBALL CLUB | 78 |
| Oct 21, 2013 | ZIMBRU FOOTBALL CLUB | 78 |