ŞERBAN
68
PAC
64
SHO
76
PAS
68
DRI
58
DEF
64
PHY
Tên
ŞERBAN
Tuổi
25 (Oct 31, 2000)
Vị trí
M(C)
AM(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
174 cm
Nặng
65 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
67
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jun 9, 2025 | UNIREA UNGHENI FOOTBALL CLUB | 76 |
| Mar 7, 2024 | FC ARGEș PITESTI FOOTBALL CLUB | 76 |
| Feb 16, 2023 | CHINDIA TâRGOVIşTE FOOTBALL CLUB | 76 |
| Feb 9, 2023 | CHINDIA TâRGOVIşTE FOOTBALL CLUB | 75 |
| May 21, 2022 | CHINDIA TâRGOVIşTE FOOTBALL CLUB | 75 |
| May 16, 2022 | CHINDIA TâRGOVIşTE FOOTBALL CLUB | 73 |
| May 11, 2022 | CHINDIA TâRGOVIşTE FOOTBALL CLUB | 73 |