CASTERA
65
PAC
67
SHO
57
PAS
66
DRI
27
DEF
55
PHY
Tên
CASTERA
Tuổi
30 (Aug 10, 1995)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
187 cm
Nặng
78 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
9
Màu tóc
Nâu đậm
kiểu tóc
Cắt ngắn
Đồng đội
Pháp
Kylian Mbappé Lottin
Masour Ousmane Dembélé
William Alain André Gabriel Saliba
Marcus Lilian Thuram-Ulien
Aurélien Djani Tchouaméni
Michael Akpovie Olise
Antoine Griezmann
Mike Peterson Maignan
Jules Koundé
Adrien Rabiot-Provost
Eduardo Celmi Camavinga
Dayotchanculle Oswald Upamecano
Theo Bernard François Hernández
Ibrahima Konaté
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 17, 2026 | ANGOULêME CHARENTE FC | 65 |
| Jul 14, 2024 | ANGOULêME CHARENTE FC | 65 |
| May 19, 2021 | FC LIBOURNE | 65 |
| Dec 9, 2019 | GIRONDINS BORDEAUX | 65 |
| Dec 4, 2019 | GIRONDINS BORDEAUX | 67 |
| Nov 21, 2018 | GIRONDINS BORDEAUX | 67 |
| Jun 7, 2018 | GIRONDINS BORDEAUX | 67 |
| Nov 17, 2017 | GIRONDINS BORDEAUX | 70 |
| Nov 13, 2017 | GIRONDINS BORDEAUX | 73 |
| Jun 23, 2016 | GIRONDINS BORDEAUX | 73 |
| Dec 16, 2013 | TOURS FC | 73 |