OUASFANE
65
PAC
61
SHO
73
PAS
65
DRI
55
DEF
61
PHY
Tên
OUASFANE
Tuổi
36 (May 29, 1989)
Vị trí
D(LC)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
192 cm
Nặng
81 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
4
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Bình thường
Đồng đội
Pháp
Kylian Mbappé Lottin
Masour Ousmane Dembélé
William Alain André Gabriel Saliba
Marcus Lilian Thuram-Ulien
Aurélien Djani Tchouaméni
Michael Akpovie Olise
Antoine Griezmann
Mike Peterson Maignan
Jules Koundé
Adrien Rabiot-Provost
Eduardo Celmi Camavinga
Dayotchanculle Oswald Upamecano
Theo Bernard François Hernández
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 17, 2026 | SPORTING CLUB TOULON | 73 |
| Dec 10, 2025 | SPORTING CLUB TOULON | 73 |
| Dec 3, 2025 | SPORTING CLUB TOULON | 77 |
| Aug 4, 2024 | SPORTING CLUB TOULON | 77 |
| Nov 30, 2022 | SPORTING CLUB TOULON | 77 |
| Dec 4, 2015 | SPORTING CLUB TOULON | 77 |
| Nov 17, 2014 | ATHLéTICO MARSEILLE | 77 |
| Aug 8, 2014 | ATHLéTICO MARSEILLE | 77 |
| Dec 16, 2013 | ANGERS SCO | 77 |
| Aug 4, 2012 | ANGERS SCO | 75 |
| Oct 20, 2010 | ANGERS SCO | 75 |