LUSAMBA
72
PAC
68
SHO
80
PAS
72
DRI
62
DEF
68
PHY
Tên
LUSAMBA
Tuổi
29 (Jan 04, 1997)
Vị trí
M(C)
AM(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
179 cm
Nặng
67 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
66
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Bình thường
Đồng đội
DR Congo
Aaron Wan-Bissaka
Yoane Wissa
Simon Bokoté Banza
Noah Junior Sadiki
Chancel Mbemba Mangulu
Cédric Bakambu
Silas Katompa Mvumpa
Samuel Essende
Fuka-Arthur Masuaku Kawela
Théo Bongonda Mbul'ofeko Batombo
Joris Kayembe Ditu
Ngal'ayel Mukau
Jackson Muleka Kyanvubu
Michel-Ange Sumaï N'koyi Limpata Balikwisha
Matthieu Epolo
Axel Tuanzebe
Mario Margriet Stroeykens Koho Pungu
Gédéon Kalulu Kyatengwa
Thep Xanh Nam Dinh
Felix Eboa Eboa
Rômulo Da Silva Machado
Ezequiel Santos Da Silva
Caio César Da Silva Silveira
Trần Nguyên Mạnh
Nguyễn Văn Toản
Nguyễn Tuấn Anh
Phạm Tuấn Hải
Nguyễn Phong Hồng Duy
Nguyen Xuan Son / Rafaelson Bezerra Fernandes
Tyler Crawford
👤
Trần Văn Kiên
👤
Tô Văn Vũ
👤
Lâm Ti Phông
👤
Lý Công Hoàng Anh
👤
Đàm Tiến Dũng
👤
Nguyễn Đình Sơn
👤
Đặng Văn Tới
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 9, 2026 | THEP XANH NAM DINH | 80 |
| Mar 4, 2026 | THEP XANH NAM DINH | 82 |
| Mar 3, 2026 | THEP XANH NAM DINH | 82 |
| Oct 8, 2025 | THEP XANH NAM DINH | 82 |
| Jun 10, 2025 | BANIYAS CLUB | 82 |
| Sep 13, 2024 | BANIYAS CLUB | 82 |
| Aug 21, 2024 | BANIYAS CLUB | 82 |
| Aug 15, 2024 | ALANYASPOR | 82 |
| Aug 9, 2024 | ALANYASPOR | 83 |
| Jun 2, 2024 | ALANYASPOR | 83 |
| Jun 1, 2024 | ALANYASPOR | 83 |
| Aug 22, 2023 | ALANYASPOR | 83 |
| Sep 19, 2022 | ALANYASPOR | 83 |
| Aug 5, 2022 | ALANYASPOR | 83 |
| May 25, 2022 | AMIENS SC | 83 |