FAVOROV
62
PAC
60
SHO
75
PAS
68
DRI
83
DEF
83
PHY
Tên
FAVOROV
Tuổi
32 (Mar 19, 1994)
Vị trí
DM
M
AM(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
185 cm
Nặng
74 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
19
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jun 2, 2021 | PUSKáS AKADéMIA FC FOOTBALL CLUB | 80 |
| Jun 1, 2021 | PUSKáS AKADéMIA FC FOOTBALL CLUB | 80 |
| Mar 9, 2021 | PUSKáS AKADéMIA FC FOOTBALL CLUB | 80 |
| Jan 17, 2020 | PUSKáS AKADéMIA FC FOOTBALL CLUB | 80 |
| May 5, 2019 | DESNA CHERNIHIV FOOTBALL CLUB | 78 |
| Mar 16, 2018 | DESNA CHERNIHIV FOOTBALL CLUB | 78 |
| Jun 2, 2017 | ZIRKA KROPYVNYTSKYI FOOTBALL CLUB | 78 |
| Jun 1, 2017 | ZIRKA KROPYVNYTSKYI FOOTBALL CLUB | 78 |
| Feb 9, 2017 | ZIRKA KROPYVNYTSKYI FOOTBALL CLUB | 78 |