78 AM(RL)
MAKSIMENKO
73 PAC
70 SHO
81 PAS
76 DRI
56 DEF
63 PHY
Russia
League
Rodina Moskva football club
Tên
MAKSIMENKO
Tuổi
28 (May 27, 1998)
Vị trí
AM(RL) F(RLC)
Quốc gia
Cao
185 cm
Nặng
75 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
9
Màu tóc
Nâu đậm
kiểu tóc
-