80 AM(RL)
Artur Mykytyshyn
MYKYTYSHYN
75 PAC
72 SHO
83 PAS
78 DRI
58 DEF
65 PHY
Ukraine
League
LNZ Cherkasy football club
Tên
MYKYTYSHYN
Tuổi
22 (Jul 14, 2003)
Vị trí
AM(RL) F(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
176 cm
Nặng
66 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
7
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Đầu đinh