TEMBENG
65
PAC
61
SHO
73
PAS
65
DRI
55
DEF
61
PHY
Tên
TEMBENG
Tuổi
34 (Sep 13, 1991)
Vị trí
D
DM
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
188 cm
Nặng
75 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
26
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Aug 21, 2025 | SG SACAVENENSE | 73 |
| Sep 12, 2024 | FC BARREIRENSE | 73 |
| Mar 20, 2024 | ATLéTICO CP | 73 |
| Aug 9, 2023 | LäNK FC VILAVERDENSE | 73 |
| Aug 1, 2023 | LäNK FC VILAVERDENSE | 76 |
| Jun 18, 2023 | LäNK FC VILAVERDENSE | 76 |
| Oct 21, 2022 | B SAD | 76 |
| Jul 19, 2022 | SPORTING COVILHã | 76 |
| Jul 11, 2022 | SPORTING COVILHã | 78 |
| Nov 1, 2021 | SPORTING COVILHã | 78 |
| Dec 7, 2020 | VARZIM SC | 78 |
| Aug 7, 2019 | GD ESTORIL PRAIA | 78 |
| Jan 23, 2019 | CD TONDELA | 78 |
| Mar 21, 2018 | CD TONDELA | 78 |