VOGYICSKA
66
PAC
62
SHO
74
PAS
66
DRI
56
DEF
62
PHY
Tên
VOGYICSKA
Tuổi
28 (Feb 27, 1998)
Vị trí
M(C)
AM(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
177 cm
Nặng
69 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
23
Màu tóc
Nâu
kiểu tóc
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Sep 2, 2025 | KARCAGI SE | 74 |
| Sep 2, 2022 | FC AJKA | 74 |
| Apr 6, 2022 | FC AJKA | 73 |
| Apr 1, 2022 | FC AJKA | 75 |
| Mar 10, 2021 | GYIRMóT SE | 75 |
| Jun 15, 2018 | MTK BUDAPEST | 75 |
| Jun 6, 2018 | MTK BUDAPEST | 75 |