BOCSKAY
59
PAC
57
SHO
72
PAS
65
DRI
80
DEF
80
PHY
Tên
BOCSKAY
Tuổi
24 (Mar 02, 2002)
Vị trí
DM
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
184 cm
Nặng
78 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
4
Màu tóc
Nâu đậm
kiểu tóc
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Aug 13, 2024 | KECSKEMéTI TE | 77 |
| Feb 12, 2024 | BUDAPEST HONVéD | 77 |
| Jan 30, 2023 | BUDAPEST HONVéD | 77 |
| Jan 25, 2023 | BUDAPEST HONVéD | 75 |
| Sep 29, 2022 | BUDAPEST HONVéD | 75 |
| Jun 18, 2022 | BUDAPEST HONVéD | 75 |
| Jun 13, 2022 | BUDAPEST HONVéD | 73 |
| Jun 2, 2022 | BUDAPEST HONVéD | 73 |
| Jun 1, 2022 | BUDAPEST HONVéD | 73 |
| Oct 7, 2021 | BUDAPEST HONVéD | 73 |