BOYCHUK
72
PAC
69
SHO
80
PAS
75
DRI
55
DEF
62
PHY
Tên
BOYCHUK
Tuổi
29 (May 30, 1996)
Vị trí
AM
F(RL)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
170 cm
Nặng
57 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
10
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 9, 2025 | BUKOVYNA FOOTBALL CLUB | 77 |
| Jun 21, 2024 | BUKOVYNA FOOTBALL CLUB | 77 |
| Aug 5, 2023 | CHORNOMORETS ODESA FOOTBALL CLUB | 77 |
| Feb 23, 2023 | METALIST KHARKIV FOOTBALL CLUB | 77 |
| Feb 18, 2023 | RUKH LVIV FOOTBALL CLUB | 77 |
| Nov 5, 2021 | RUKH LVIV FOOTBALL CLUB | 77 |
| Nov 18, 2020 | RUKH LVIV FOOTBALL CLUB | 73 |
| Jun 6, 2018 | DINAMO | 73 |
| Mar 21, 2016 | FC METALIST 1925 KHARKIV FOOTBALL CLUB | 73 |
| Oct 28, 2015 | FC METALIST 1925 KHARKIV FOOTBALL CLUB | 73 |