GUZINA
65
PAC
62
SHO
73
PAS
68
DRI
48
DEF
55
PHY
Tên
GUZINA
Tuổi
30 (Apr 30, 1996)
Vị trí
AM
F(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
181 cm
Nặng
76 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
18
Màu tóc
Nâu đậm
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Apr 28, 2026 | FK ČELIK NIKšIć | 70 |
| May 8, 2025 | FK LOVćEN | 70 |
| May 1, 2025 | FK LOVćEN | 75 |
| Apr 25, 2025 | FK LOVćEN | 75 |
| Sep 12, 2022 | FK MORNAR BAR | 75 |
| Jan 14, 2021 | FK MORNAR BAR | 75 |
| Aug 1, 2018 | FK TELEOPTIK | 75 |
| Jun 2, 2018 | FK RAD | 75 |
| Jun 1, 2018 | FK RAD | 75 |
| Mar 12, 2018 | FK RAD | 75 |