MOLINA
68
PAC
64
SHO
76
PAS
68
DRI
58
DEF
64
PHY
Tên
MOLINA
Tuổi
31 (Apr 17, 1995)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
-
Cao
183 cm
Nặng
84 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
99
Màu tóc
Nâu đậm
kiểu tóc
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Nov 18, 2025 | SAN MARTíN DE BURZACO | 76 |
| Feb 18, 2023 | CD MARATHóN | 76 |
| Feb 17, 2023 | CD MARATHóN | 76 |
| Oct 6, 2021 | DEPORTIVO MORóN | 76 |
| Aug 11, 2020 | CSD MACARá | 76 |
| Feb 22, 2019 | DEPORTIVO ÑUBLENSE | 76 |
| Jan 11, 2019 | VENADOS FC | 76 |
| Sep 11, 2018 | VENADOS FC | 75 |
| May 11, 2018 | VENADOS FC | 74 |