KALAICA
70
PAC
66
SHO
78
PAS
70
DRI
60
DEF
66
PHY
Tên
KALAICA
Tuổi
27 (Jun 01, 1998)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
195 cm
Nặng
77 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
3
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Nov 28, 2025 | FC ASTANA | 78 |
| Nov 21, 2025 | FC ASTANA | 76 |
| Dec 1, 2024 | FC ASTANA | 76 |
| Jun 27, 2024 | FC ASTANA | 76 |
| Jan 17, 2023 | NK LOKOMOTIVA | 76 |
| Aug 30, 2022 | SL BENFICA | 76 |
| Jul 16, 2022 | SL BENFICA | 76 |
| Jul 11, 2022 | SL BENFICA | 78 |
| Mar 16, 2020 | SL BENFICA | 78 |
| Feb 4, 2019 | SL BENFICA | 78 |
| Jan 29, 2019 | SL BENFICA | 76 |
| Apr 30, 2018 | SL BENFICA | 76 |
| Mar 8, 2017 | SL BENFICA | 76 |
| Jun 20, 2016 | SL BENFICA | 73 |
| Jun 2, 2016 | DINAMO ZAGREB | 73 |