BADAUTA
75
PAC
77
SHO
67
PAS
76
DRI
37
DEF
65
PHY
Tên
BADAUTA
Tuổi
35 (Sep 19, 1990)
Vị trí
F(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
185 cm
Nặng
78 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
13
Màu tóc
Đen
Phong cách
-
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jun 15, 2023 | CS SOIMII LIPOVA FOOTBALL CLUB | 75 |
| Oct 17, 2022 | CS SOIMII LIPOVA FOOTBALL CLUB | 75 |
| Nov 6, 2019 | VIITORUL TâRGU JIU FOOTBALL CLUB | 75 |
| Mar 20, 2019 | RIPENSIA TIMISOARA FOOTBALL CLUB | 75 |
| May 18, 2018 | SSU POLITEHNICA TIMIșOARA FOOTBALL CLUB | 75 |
| Jan 18, 2018 | SSU POLITEHNICA TIMIșOARA FOOTBALL CLUB | 74 |
| Sep 18, 2017 | SSU POLITEHNICA TIMIșOARA FOOTBALL CLUB | 73 |
| May 18, 2017 | SSU POLITEHNICA TIMIșOARA FOOTBALL CLUB | 72 |
| Jan 18, 2017 | SSU POLITEHNICA TIMIșOARA FOOTBALL CLUB | 70 |