👤
CHEN
65
PAC
61
SHO
73
PAS
65
DRI
55
DEF
61
PHY
Tên
CHEN
Tuổi
27 (Jan 23, 1999)
Vị trí
M
AM(RL)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
175 cm
Nặng
66 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
42
Màu tóc
Đen
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Trung Quốc
Wu Lei
Yan Junling
Sérgio Antonio Soler De Oliveira Júnior
Zhang Yuning
Wang Dalei
Wei Shihao
Jiang Guangtai
Wu Xi
Gao Tianyi
Gao Zhunyi
Liu Yang
Timothy Alexander Chow
Tan Long
Wang Shangyuan
Zhu Chenjie
Foshan Nanshi
Rodney Antwi
Gabriel Bispo Dos Santos
Sergio Viotti
Shi Xiaotian
👤
José Rafael Zúñiga Euceda
Diego Carlos Figueroa Cobo
Yelco Ramos Ursúa
👤
Mame Mor Ndiaye
Luis Christian Ortiz Lovera
Shi Liang
Andrzej Witan
Shahar Ginanjar
👤
Nelson Johnston Barrientos
Vitus Eicher
Simon Thomas
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| May 23, 2025 | FOSHAN NANSHI | 73 |
| Mar 16, 2024 | GANZHOU RUISHI | 73 |
| Mar 5, 2024 | MEIZHOU HAKKA | 73 |
| Dec 2, 2023 | MEIZHOU HAKKA | 73 |
| Dec 1, 2023 | MEIZHOU HAKKA | 73 |
| Jul 28, 2023 | MEIZHOU HAKKA | 73 |