MATHENIA
78
DIV
76
HAN
73
KIC
77
REF
70
SPD
75
POS
Tên
MATHENIA
Tuổi
34 (Mar 31, 1992)
Vị trí
Gk
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
189 cm
Nặng
85 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
26
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Dec 4, 2024 | 1. FC NüRNBERG | 78 |
| Nov 27, 2024 | 1. FC NüRNBERG | 82 |
| Jun 23, 2023 | 1. FC NüRNBERG | 82 |
| Jun 19, 2023 | 1. FC NüRNBERG | 83 |
| Sep 4, 2020 | 1. FC NüRNBERG | 83 |
| May 22, 2019 | 1. FC NüRNBERG | 85 |
| Nov 26, 2018 | 1. FC NüRNBERG | 85 |
| May 29, 2018 | 1. FC NüRNBERG | 85 |
| May 18, 2016 | HAMBURGER SV | 85 |
| Dec 12, 2015 | SV DARMSTADT 98 | 85 |
| Nov 3, 2015 | SV DARMSTADT 98 | 83 |
| Jun 7, 2015 | SV DARMSTADT 98 | 82 |
| May 7, 2014 | SV DARMSTADT 98 | 75 |