CABATON
64
PAC
60
SHO
72
PAS
64
DRI
54
DEF
60
PHY
Tên
CABATON
Tuổi
30 (Jun 06, 1996)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
187 cm
Nặng
76 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
26
Màu tóc
Nâu đậm
kiểu tóc
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 18, 2026 | FC BALAGNE | 72 |
| Feb 17, 2026 | FC BALAGNE | 72 |
| Jul 27, 2024 | ASF ANDRéZIEUX | 72 |
| Aug 15, 2023 | ASF ANDRéZIEUX | 72 |
| Jun 6, 2019 | JA DRANCY | 72 |
| Nov 22, 2018 | JA DRANCY | 70 |
| Jun 1, 2018 | AS SAINT-ETIENNE | 70 |
| Nov 13, 2017 | AS SAINT-ETIENNE | 70 |