PREKLET
68
PAC
64
SHO
76
PAS
68
DRI
58
DEF
64
PHY
Tên
PREKLET
Tuổi
34 (Apr 25, 1991)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
-
Cao
182 cm
Nặng
-
Chân thuận
Phải
Số áo
13
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Sep 2, 2025 | TATABáNYA FOOTBALL CLUB | 76 |
| Jun 17, 2023 | DOROGI FC FOOTBALL CLUB | 76 |
| Sep 29, 2022 | CEGLéDI VSE FOOTBALL CLUB | 76 |
| Oct 11, 2017 | CEGLéDI VSE FOOTBALL CLUB | 76 |
| Jun 14, 2017 | VASAS SC FOOTBALL CLUB | 76 |
| Jul 14, 2014 | VASAS SC FOOTBALL CLUB | 75 |
| Oct 29, 2013 | ZALAEGERSZEGI TE FOOTBALL CLUB | 75 |
| Jul 20, 2012 | EGRI FC FOOTBALL CLUB | 75 |