LUXBACHER
73
PAC
70
SHO
81
PAS
76
DRI
56
DEF
63
PHY
Tên
LUXBACHER
Tuổi
34 (Mar 13, 1992)
Vị trí
AM(RLC)
F(RL)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
174 cm
Nặng
68 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
4
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Đầu đinh
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Sep 22, 2022 | FIRST VIENNA FOOTBALL CLUB | 78 |
| Sep 14, 2022 | FIRST VIENNA FOOTBALL CLUB | 80 |
| Mar 16, 2022 | FIRST VIENNA FOOTBALL CLUB | 80 |
| Oct 9, 2020 | SKN ST.PöLTEN FOOTBALL CLUB | 80 |
| Oct 5, 2020 | SKN ST.PöLTEN FOOTBALL CLUB | 78 |
| May 7, 2019 | SKN ST.PöLTEN FOOTBALL CLUB | 78 |
| Jul 24, 2017 | SKN ST.PöLTEN FOOTBALL CLUB | 78 |
| Nov 12, 2015 | SCR ALTACH FOOTBALL CLUB | 78 |