LISCHKA
72
PAC
68
SHO
80
PAS
72
DRI
62
DEF
68
PHY
Tên
LISCHKA
Tuổi
28 (Aug 15, 1997)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
188 cm
Nặng
82 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
27
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Hói
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jan 11, 2026 | BOHEMIANS 1905 | 80 |
| Sep 11, 2023 | BANíK OSTRAVA | 80 |
| Sep 5, 2023 | BANíK OSTRAVA | 82 |
| Jan 17, 2022 | BANíK OSTRAVA | 82 |
| Nov 4, 2021 | SPARTA PRAHA | 82 |
| Nov 11, 2020 | SPARTA PRAHA | 82 |
| Nov 5, 2020 | SPARTA PRAHA | 80 |
| Jun 27, 2019 | SPARTA PRAHA | 80 |
| May 20, 2019 | FK JABLONEC | 80 |
| May 16, 2019 | FK JABLONEC | 77 |