👤
GRIBANOV
73
PAC
75
SHO
65
PAS
74
DRI
35
DEF
63
PHY
Tên
GRIBANOV
Tuổi
24 (Sep 25, 2001)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
180 cm
Nặng
79 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
99
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Nga
Aleksandr Sergeyevich Golovin
Matvey Yevgenyevich Safonov
Aleksey Andreyevich Batrakov
Maksim Glushenkov
Andrey Mostovoy
Dmitriy Barinov
Ivan Oblyakov
Matvey Kislyak
Konstantin Aleksandrovich Tyukavin
Daniil Fomin
Danil Glebov
Stanislav Agkatsev
Aleksey Miranchuk
Arsen Zakharyan
Nail Umyarov
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 3, 2025 | SALYUT BELGOROD | 73 |
| Jan 26, 2024 | SATURN | 73 |
| Oct 31, 2023 | CHAYKA PESCHANOKOPSKOYE | 73 |