ISPAS
68
PAC
64
SHO
76
PAS
68
DRI
58
DEF
64
PHY
Tên
ISPAS
Tuổi
32 (Sep 05, 1993)
Vị trí
D(R)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
185 cm
Nặng
73 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
44
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Aug 9, 2024 | FCM BAIA MARE | 76 |
| Jun 24, 2023 | CONCORDIA CHIAJNA | 76 |
| Jun 10, 2023 | UNIVERSITATEA CLUJ | 76 |
| Sep 13, 2022 | UNIVERSITATEA CLUJ | 76 |
| Jun 29, 2021 | UNIVERSITATEA CLUJ | 76 |
| Mar 15, 2021 | FC U CRAIOVA 1948 | 76 |
| Aug 3, 2019 | TURRIS TURNU MăGURELE | 76 |
| Mar 21, 2019 | FARUL CONSTANţA | 76 |
| Jul 28, 2018 | DUNăREA CăLăRAșI | 76 |
| Jun 22, 2018 | DUNăREA CăLăRAșI | 75 |
| Sep 28, 2017 | CHINDIA TâRGOVIşTE | 75 |
| May 28, 2017 | CHINDIA TâRGOVIşTE | 74 |
| Jan 28, 2017 | CHINDIA TâRGOVIşTE | 73 |
| Sep 28, 2016 | CHINDIA TâRGOVIşTE | 72 |