MUKAMBA
57
PAC
55
SHO
70
PAS
63
DRI
78
DEF
78
PHY
Tên
MUKAMBA
Tuổi
33 (Dec 21, 1992)
Vị trí
DM
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
180 cm
Nặng
77 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
26
Màu tóc
-
kiểu tóc
-
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Oct 8, 2025 | DYNAMOS FC | 75 |
| Apr 20, 2021 | DYNAMOS FC | 75 |
| Jul 25, 2017 | DYNAMOS FC | 75 |
| Feb 10, 2016 | JOMO COSMOS | 75 |
| Jun 2, 2015 | BIDVEST WITS | 75 |
| Jun 1, 2015 | BIDVEST WITS | 75 |
| Dec 11, 2014 | BIDVEST WITS | 75 |