GUTIÉRREZ
57
PAC
55
SHO
70
PAS
63
DRI
78
DEF
78
PHY
Tên
GUTIÉRREZ
Tuổi
29 (Feb 18, 1997)
Vị trí
DM
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
176 cm
Nặng
70 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
26
Màu tóc
Nâu
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Canada
Alphonso Boyle Davies
Jonathan Christian David
Tajon Buchanan
Stephen Antunes Eustáquio
Ismaël Koné
Moïse Bombito Lumpungu
Cyle Larin
Tanitoluwa Oluwatimikhin Oluwaseyi
Alistair Johnston
Derek Austin Cornelius
Dayne St. Clair
Alfie Charles Jones
Jonathan Osorio
Jacob Everett Shaffelburg
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | PHNOM PENH CROWN | 75 |
| Mar 11, 2026 | PHNOM PENH CROWN | 75 |
| Feb 16, 2026 | PHNOM PENH CROWN | 75 |
| Jan 14, 2026 | CAVALRY FC | 75 |
| Apr 23, 2025 | CAVALRY FC | 75 |
| May 19, 2024 | CAVALRY FC | 75 |
| Dec 31, 2023 | CAVALRY FC | 75 |
| Dec 21, 2023 | VALOUR FC | 75 |
| Apr 4, 2023 | VALOUR FC | 75 |
| Mar 27, 2023 | VALOUR FC | 73 |
| Dec 4, 2022 | VALOUR FC | 73 |
| Nov 27, 2022 | VALOUR FC | 73 |
| Dec 23, 2021 | VALOUR FC | 73 |
| May 4, 2021 | AC BARNECHEA | 73 |
| Mar 17, 2019 | VALOUR FC | 73 |