GONZÁLEZ
76
PAC
78
SHO
68
PAS
77
DRI
38
DEF
66
PHY
Tên
GONZÁLEZ
Tuổi
36 (Feb 05, 1990)
Vị trí
F(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
180 cm
Nặng
65 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
26
Màu tóc
-
kiểu tóc
-
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 12, 2026 | 3 DE FEBRERO | 76 |
| Mar 5, 2023 | CS SAN LORENZO | 76 |
| May 8, 2018 | 3 DE FEBRERO | 76 |
| Oct 11, 2014 | RANGERS DE TALCA | 76 |
| Mar 15, 2014 | CUSCO FC | 76 |
| Mar 12, 2014 | CUSCO FC | 75 |
| Jan 20, 2014 | CUSCO FC | 75 |
| Aug 19, 2013 | REAL CARTAGENA | 75 |
| Oct 18, 2012 | REAL CARTAGENA | 75 |